Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lời khai" (1)

lời khai
Tiếng Anh Danh từtestimony, statement
Từ vựng của tôi
Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.
The witness's testimony is very important for the case.

swap_horiz Từ liên quan "lời khai" (1)

lấy lời khai
Tiếng Anh Cụm từTake testimony/statement
Từ vựng của tôi
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
They were summoned to take their statements.

format_quote Cụm từ "lời khai" (2)

Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.
The witness's testimony is very important for the case.
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
They were summoned to take their statements.